光了

quang liễu

Hán Việt: quang liễu

Tổng quan

hết

Cấu tạo: 光 (quang) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hết
  • VietPhrases hết
  • Biên soạn 光了 uāngle v.p. All gone! Finished!

Eng

  • Cihui 光了 uāngle v.p. All gone! Finished!

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取