光了 quang liễu Hán Việt: quang liễu Tổng quan hết Cấu tạo: 光 (quang) + 了 (liễu)Hán Việtquang liễuCấu tạo光 + 了 · quang + liễu nghĩa thành phần: quang + liễu Nghĩa ViệtCihui hếtEngCihui 光了 uāngle v.p. All gone! Finished!