光化

guāng huà quang hóa

Hán Việt: quang hóa · Pinyin: guāng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.仁德布化。《魏書.卷二一.獻文六王傳上.咸陽王禧傳》:「陛下聖過堯舜,光化中原。」 2.唐朝昭宗的年號(西元898~901)。

Eng

  • Cihui 光化 uānghuà attr. 1. actinic 2. photochemical

ja

  • JMdict conversion to fiber optics