光壓 quang áp Hán Việt: quang áp Tổng quan áp suất ánh sáng Cấu tạo: 光 (quang) + 壓 (áp)Hán Việtquang ápCấu tạo光 + 壓 · quang + áp nghĩa thành phần: quang + áp Nghĩa ViệtCihui áp suất ánh sángEngCihui 光壓 uāngyā n. <phy.> light pressure