光參 quang tham Hán Việt: quang tham Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 參 (tham)Hán Việtquang thamCấu tạo光 + 參 · quang + tham nghĩa thành phần: quang + tham Nghĩa EngCihui 光參 guāngshēn n. <zoo.> sea cucumber