光堂堂
quang đường đường
Hán Việt: quang đường đường
Tổng quan
sáng bóng sạch sẽ; sáng trong。形容光潔的樣子。
Nghĩa
Việt
- Cihui sáng bóng sạch sẽ; sáng trong。形容光潔的樣子。
Hán Việt: quang đường đường
sáng bóng sạch sẽ; sáng trong。形容光潔的樣子。