光子物理学 quang tử vật lí học Hán Việt: quang tử vật lí học Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 子 (tử) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtquang tử vật lí họcTừ loạidanhCấu tạo光 + 子 + 物 + 理 + 學 · quang + tử + vật + lí + học nghĩa thành phần: quang + tử + vật + lí + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật lý photonMainlandKaggle Zh-Vi photonphysicsEngCihui photonphysics Từ liên quan Gần nghĩa光子激发光 · 光子电子学 · 理学硕士 · 理学士学位 · 光子晶体 · 光子铅板 · 理学博士 · 理学学士