光子晶体 guāng zǐ jīng tǐ·quang tử tinh thể Hán Việt: quang tử tinh thể · Pinyin: guāng zǐ jīng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 子 (tử) + 晶 (tinh) + 體 (thể)Pinyinguāng zǐ jīng tǐHán Việtquang tử tinh thểCấu tạo光 + 子 + 晶 + 體 · quang + tử + tinh + thể nghĩa thành phần: quang + tử + tinh + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tinh thể quang tửĐứcHandedict Photonischer Kristall Từ liên quan Gần nghĩa晶体点阵 · 晶体结构 · 晶體點陣 · 光子激发光 · 光子电子学 · 晶体管 · 光子铅板 · 晶体检定