光子晶體 guāng zǐ jīng tǐ · quang tử tinh thể Hán Việt: quang tử tinh thể · Pinyin: guāng zǐ jīng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 子 (tử) + 晶 (tinh) + 體 (thể)Pinyinguāng zǐ jīng tǐHán Việtquang tử tinh thểCấu tạo光 + 子 + 晶 + 體 · quang + tử + tinh + thể nghĩa thành phần: quang + tử + tinh + thể