理學博士

lí học bác sĩ

Hán Việt: lí học bác sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (học) + (bác) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 理學博士 ǐxué bóshì n. doctor of science (D.Sc.) M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict Doctor of Science|DSc