理学博士
lí học bác sĩ
Hán Việt: lí học bác sĩ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiến sĩ khoa học
- Biên soạn doctor of science (D.Sc.) M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- JMdict Doctor of Science
- JMdict DSc
- Cihui 理學博士 ǐxué bóshì n. doctor of science (D.Sc.) M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict 理学博士(りがくはかせ)