光宗 quang tông Hán Việt: quang tông Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 宗 (tông)Hán Việtquang tôngCấu tạo光 + 宗 · quang + tông nghĩa thành phần: quang + tông Nghĩa EngCihui 光宗 uāngzōng v.o. bring honor to one's ancestors