光室

guāng shìquang thất

Hán Việt: quang thất · Pinyin: guāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buồng tối

Đức

  • Handedict Lichtkammer

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀