光害
quang hại
Hán Việt: quang hại · Pinyin: guāng hài
Tổng quan
ô nhiễm ánh sáng (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui ô nhiễm ánh sáng (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因地面的大量燈光照到上空,形成一面光幕,嚴重影響天文觀測及研究。也稱為「光汙染」。
Eng
- CC-CEDICT (Tw) light pollution
- Cihui (Tw) light pollution
ja
- JMdict light pollution