光市 guāng shì · quang thị Hán Việt: quang thị · Pinyin: guāng shì Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 市 (thị)Pinyinguāng shìHán Việtquang thịCấu tạo光 + 市 · quang + thị nghĩa thành phần: quang + thị