光帶 quang đái Hán Việt: quang đái Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 帶 (đái)Hán Việtquang đáiCấu tạo光 + 帶 · quang + đái nghĩa thành phần: quang + đái Nghĩa EngCihui 光帶 uāngdài n. a slit of light