光帶

quang đái

Hán Việt: quang đái

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (đái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 條狀的光。如流星、彩虹、光譜等移動時所造成軌跡。

Eng

  • Cihui 光帶 uāngdài n. a slit of light