光年

guāng nián quang niên

Hán Việt: quang niên · Pinyin: guāng nián

Tổng quan

năm ánh sáng

Cấu tạo: (quang) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm ánh sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長度單位。光線在真空中前進一年的距離,大約為十兆公里。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天文学上的一种距离单位,符号l.y.。光在真空中1年内走过的路程为1光年,约等于94605亿千米。

Eng

  • CC-CEDICT light-year
  • Cihui light-year

ja

  • JMdict light-year