光度
quang độ
Hán Việt: quang độ · Pinyin: guāng dù
Tổng quan
độ sáng ức mạnh yếu của ánh sáng. quang độ quang độ ☆Mức mạnh yếu của ánh sáng.
Nghĩa
Việt
- Cihui độ sáng ức mạnh yếu của ánh sáng. quang độ quang độ ☆Mức mạnh yếu của ánh sáng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發光體本身發光的亮度。即其電磁波放射於空中的輻射率。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天文学上指天体的发光能力。由亮到暗可把恒星分为7级,即超巨星、亮巨星、巨星、亚巨星、矮星、亚矮星、白矮星。
Eng
- CC-CEDICT luminosity
- Cihui luminosity
ja
- JMdict intensity of light