光心 guāng xīn · quang tâm Hán Việt: quang tâm · Pinyin: guāng xīn Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 心 (tâm)Pinyinguāng xīnHán Việtquang tâmCấu tạo光 + 心 · quang + tâm nghĩa thành phần: quang + tâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 透鏡軸上的特別點,光若通過該點,則行進方向不變,此點即稱為「光心」。EngCihui photocenter