光手 quang thủ Hán Việt: quang thủ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 手 (thủ)Hán Việtquang thủCấu tạo光 + 手 · quang + thủ nghĩa thành phần: quang + thủ Nghĩa EngCihui 光手 uāngshǒu adv. barehanded