光斑
quang ban
Hán Việt: quang ban · Pinyin: guāng bān
Tổng quan
vết sáng (thiên văn)
Nghĩa
Việt
- Cihui vết sáng (thiên văn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 太陽表面的亮斑。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 太阳表面上特别明亮的状斑物,是太阳活动比较剧烈的部分。
Eng
- CC-CEDICT facula (astronomy)
- Cihui facula (astronomy)