光暈
quang vựng
Hán Việt: quang vựng · Pinyin: guāng yùn
Tổng quan
hào quang | (nhiếp ảnh) hiện tượng lóe sáng
Nghĩa
Việt
- Cihui hào quang | (nhiếp ảnh) hiện tượng lóe sáng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.散發於發光物體四周邊緣的模糊光範圍。 2.日光或月光經由懸浮在大氣中的冰晶折射或反射後,形成在太陽或月亮周圍的光圈,前者稱為日暈,後者稱為月暈。
Eng
- CC-CEDICT halo|(photography) halation
- Cihui halo/(photography) halation