光桿 quang can Hán Việt: quang can Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 桿 (can)Hán Việtquang canCấu tạo光 + 桿 · quang + can nghĩa thành phần: quang + can Nghĩa EngCihui 光桿 uānggǎn* n. 1. bare trunk/stalk 2. man who has lost his family 3. person without a following