光柵

guāng shān quang sách

Hán Việt: quang sách · Pinyin: guāng shān

Tổng quan

con cách

Cấu tạo: (quang) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con cách (vật lý)。能產生衍射現象的光學器件,光線透過它或被它反射時就形成光譜,一般用玻璃或金屬製成,上面刻有很密的平行細紋。
  • Cihui con cách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用光的繞射現象產生光譜和測定波長的裝置,通常在玻璃、金屬等材料上,製作大量平行細紋而成,例如每厘米內刻數百條至上千條,光透過它或被它反射時就產生繞射現象。也稱為「繞射光柵」。

Eng

  • Cihui 光柵 uāngshān n. <phy.> grating