光柵

guāng shān quang sách

Hán Việt: quang sách · Pinyin: guāng shān

Tổng quan

con cách

Cấu tạo: (quang) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con cách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能产生衍射现象的光学元件,光线透过它或被它反射时就形成光谱,一般用玻璃或金属制成,上面刻有很密的平行细纹。

Eng

  • Cihui 光柵 uāngshān n. <phy.> grating