光槃 guāng pán · quang bàn Hán Việt: quang bàn · Pinyin: guāng pán Tổng quan biến thể của 光盤|光盘 Cấu tạo: 光 (quang) + 槃 (bàn)Pinyinguāng pánHán Việtquang bànCấu tạo光 + 槃 · quang + bàn nghĩa thành phần: quang + bàn Nghĩa ViệtCihui biến thể của 光盤|光盘