光油油 quang du du Hán Việt: quang du du Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 油 (du) + 油 (du)Hán Việtquang du duCấu tạo光 + 油 + 油 · quang + du + du nghĩa thành phần: quang + du + du Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 光滑明亮的樣子。元.陳以仁《存孝打虎》第二折:「鴈翎刀擺明晃晃耀日爭光,繡旗下列光油油檀子棒。」也作「光出律」。EngCihui 光油油 uāngyóuyóu v.p. glossy; shiny