光油油

quang du du

Hán Việt: quang du du

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

光滑明亮的樣子。元.陳以仁《存孝打虎》第二折:「鴈翎刀擺明晃晃耀日爭光,繡旗下列光油油檀子棒。」也作「光出律」。

Cấu tạo: 光 (quang) + 油 (du) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bóng loáng
  • Biên soạn 光油油 uāngyóuyóu v.p. glossy; shiny

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光滑明亮的樣子。元.陳以仁《存孝打虎》第二折:「鴈翎刀擺明晃晃耀日爭光,繡旗下列光油油檀子棒。」也作「光出律」。

Eng

  • Cihui 光油油 uāngyóuyóu v.p. glossy; shiny
  • Tần suất từ 光油油 uāngyóuyóu v.p. glossy; shiny

Từ liên quan

Gần nghĩa

油油 · 光油槽 · 光油泵 · 光油量 · 油油腻腻 · 光油循环 · 光油槽辊 · 光油涂层