光波

guāng bō quang ba

Hán Việt: quang ba · Pinyin: guāng bō

Tổng quan

sóng ánh sáng

Cấu tạo: (quang) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng ánh sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光是一種電磁輻射,若針對光的波動性質作考量時,即稱為「光波」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光。因为光是电磁波的一种,所以也叫光波。

Eng

  • CC-CEDICT light wave
  • Cihui light wave

ja

  • JMdict light waves