光潔度
quang khiết độ
Hán Việt: quang khiết độ · Pinyin: guāng jié dù
Tổng quan
độ bóng: độ sáng bóng
Nghĩa
Việt
- Cihui độ bóng: độ sáng bóng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粗糙度的旧称。
Eng
- Cihui 光潔度 uāngjiédù n. <mach.> smooth finish