光潔的 quang khiết đích Hán Việt: quang khiết đích Tổng quan không có râu, không có lông, nhãn Cấu tạo: 光 (quang) + 潔 (khiết) + 的 (đích)Hán Việtquang khiết đíchCấu tạo光 + 潔 + 的 · quang + khiết + đích nghĩa thành phần: quang + khiết + đích Nghĩa ViệtCihui không có râu, không có lông, nhãn