光济叟 quang tể tẩu Hán Việt: quang tể tẩu Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 济 (tể) + 叟 (tẩu)Hán Việtquang tể tẩuCấu tạo光 + 济 + 叟 · quang + tể + tẩu nghĩa thành phần: quang + tể + tẩu