光浪
quang lãng
Hán Việt: quang lãng
Tổng quan
àn sóng ánh sáng. Sự rung động của ánh sáng trong không khí. quang lãng quang lãng ☆Làn sóng ánh sáng. Sự rung động của ánh sáng trong không khí.
Nghĩa
Việt
- Cihui àn sóng ánh sáng. Sự rung động của ánh sáng trong không khí. quang lãng quang lãng ☆Làn sóng ánh sáng. Sự rung động của ánh sáng trong không khí.
Eng
- Cihui 光浪 uānglàng n. <phy.> light waves