光潤
quang nhuận
Hán Việt: quang nhuận · Pinyin: guāng rùn
Tổng quan
bóng | bóng loáng | mượt mà
Nghĩa
Việt
- Cihui bóng | bóng loáng | mượt mà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 光滑潤澤。《史記.卷二八.封禪書》:「光潤龍變,承休無疆。」《文選.曹植.洛神賦》:「轉眄流精,光潤玉顏。」也作「光滑」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光滑润泽(多指皮肤)。
Eng
- CC-CEDICT glossy|lustrous|sleek
- Cihui glossy; lustrous; sleek