光源

guāng yuán quang nguyên

Hán Việt: quang nguyên · Pinyin: guāng yuán

Tổng quan

nguồn sáng guồn phát ánh sáng. quang nguyên quang nguyên ☆Nguồn phát ánh sáng.

Cấu tạo: (quang) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguồn sáng guồn phát ánh sáng. quang nguyên quang nguyên ☆Nguồn phát ánh sáng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能發光的物體。如太陽、電燈等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发光(通常指可见光)的物体,如太阳、灯、火等。

Eng

  • CC-CEDICT light source
  • Cihui light source

ja

  • JMdict light source