光溜

guāng liū

Pinyin: guāng liū

Tổng quan

trơn | tuột

Cấu tạo: (quang) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui trơn | tuột

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光滑。如:「雨後的石徑,光溜難行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光滑;滑溜:鹅卵石的表面很~。

Eng

  • CC-CEDICT smooth; slippery
  • Cihui smooth; slippery