光滑滑 quang hoạt hoạt Hán Việt: quang hoạt hoạt Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 滑 (hoạt) + 滑 (hoạt)Hán Việtquang hoạt hoạtCấu tạo光 + 滑 + 滑 · quang + hoạt + hoạt nghĩa thành phần: quang + hoạt + hoạt Nghĩa EngCihui 光滑滑 uānghuáhuá r.f. smooth; glossy; sleek