光潔度
quang khiết độ
Hán Việt: quang khiết độ · Pinyin: guāng jié dù
Tổng quan
độ bóng: độ sáng bóng
Nghĩa
Việt
- Cihui độ bóng: độ sáng bóng
- Cihui độ bóng; độ sáng bóng。舊稱機器零件、工件等的表面粗糙程度。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 零件、工具等機械加工物的表面光滑程度。
Eng
- Cihui 光潔度 uāngjiédù n. <mach.> smooth finish