光烈 quang liệt Hán Việt: quang liệt Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 烈 (liệt)Hán Việtquang liệtCấu tạo光 + 烈 · quang + liệt nghĩa thành phần: quang + liệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 偉大的功業。《書經.洛誥》:「越乃光烈考武王,弘朕恭。」《明史.卷二七六.余煌傳》:「請諡,則當先帝光烈未昭。」