光烫

quang năng

Hán Việt: quang năng

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.光滑平整。如:「這塊衣料摸起來好光燙。」也作「光堂」、「光趟」。 2.面面俱到。如:「做事光燙的人總是受長官器重。」