光燦 quang xán Hán Việt: quang xán Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 燦 (xán)Hán Việtquang xánCấu tạo光 + 燦 · quang + xán nghĩa thành phần: quang + xán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 光明燦爛。《初刻拍案驚奇》卷七:「此月普照萬方,如此光燦,其中必有非常好處。」EngCihui 光燦 uāngcàn s.v. bright; splendid; resplendent; magnificent