光療
quang liệu
Hán Việt: quang liệu · Pinyin: guāng liáo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 照射特定光線以治療疾病。如紫外線、紅外線等,皆可用來進行光療。
Eng
- Cihui 光療 uāngliáo n. phototherapy M:¹cì/¹zhǒng
Hán Việt: quang liệu · Pinyin: guāng liáo