光着 quang trứ Hán Việt: quang trứ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 着 (trứ)Hán Việtquang trứCấu tạo光 + 着 · quang + trứ nghĩa thành phần: quang + trứ Nghĩa EngCihui 光著 uāngzhe v.p. stripped; naked