光禿
quang ngốc
Hán Việt: quang ngốc
Tổng quan
trọc: trụi
Nghĩa
Việt
- Cihui trọc; trụi。沒有天然覆蓋物(如毛髮、肉、樹皮或葉子等)。
- Cihui trọc: trụi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容沒有草木、樹葉、毛髮等覆蓋的樣子。如:「一片光禿的景象。」
Hán Việt: quang ngốc
trọc: trụi