光穴 quang huyệt Hán Việt: quang huyệt Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 穴 (huyệt)Hán Việtquang huyệtCấu tạo光 + 穴 · quang + huyệt nghĩa thành phần: quang + huyệt Nghĩa EngCihui photohole