光致致 quang trí trí Hán Việt: quang trí trí Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 致 (trí) + 致 (trí)Hán Việtquang trí tríCấu tạo光 + 致 + 致 · quang + trí + trí nghĩa thành phần: quang + trí + trí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 光滑柔嫩的樣子。唐.韓偓〈屐子〉詩:「方寸膚圓光緻緻,白羅繡屧紅托裡。」