光纖
quang tiêm
Hán Việt: quang tiêm · Pinyin: guāng xiān
Tổng quan
sợi quang | hệ thống sợi quang sợi quang học。光學纖維的簡稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui sợi quang | hệ thống sợi quang sợi quang học。光學纖維的簡稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 是一種纖維狀的透明玻璃纖維導光體,可用來傳輸訊號。主要特性有不受雜訊干擾、不會發射雜訊、保密能力強、絕緣特性良好、通訊容量大、損失小、體積小、重量輕、而且可以單線傳輸。也稱為「光纖維」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光导纤维的简称:~通信|~电缆。
Eng
- CC-CEDICT optical fiber|fiber optics
- Cihui optical fiber; fiber optics