光绪

guāng xùquang tự

Hán Việt: quang tự · Pinyin: guāng xù

Tổng quan

Quang Tự (niên hiệu Thanh Đức Tông, thời Thanh, Trung Quốc.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

清德宗(爱新觉罗•载湉)年号(公元1875-1908)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

清朝德宗年號(西元1875~1908)。

Cấu tạo: 光 (quang) + 緒 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quang Tự
  • VietPhrases Quang Tự
  • Tần suất từ quang tự: Quang Tự; Quang Tự
  • Biên soạn 光緒 uāngxù n. <hist.> Guangxu reign period (1875-l908)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清朝德宗年號(西元1875~1908)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清德宗(爱新觉罗•载湉)年号(公元1875-1908)。

Eng

  • Cihui reign name of penultimate Qing emperor Guangxu or Guang-hsu (1875-1908)
  • Tần suất từ 光緒 uāngxù n. <hist.> Guangxu reign period (1875-l908)

Đức

  • Handedict Guangxu (Kaiser der Qing-Dynastie) (Eig, Pers,1871-1908)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光绪帝 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像