光縫

guāng fèng quang phùng

Hán Việt: quang phùng · Pinyin: guāng fèng

Tổng quan

khe hở: kẽ hở

Cấu tạo: (quang) + (phùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khe hở; kẽ hở。通常為長方形的狹窄縫隙,光線或其他輻射通過它進來(如分光鏡的准直管)或出去(如從黑體空腔)。
  • Cihui khe hở: kẽ hở