光網

guāng wǎng quang võng

Hán Việt: quang võng · Pinyin: guāng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用光纤传输的网络:~城市。