光耦 guāng ǒu·quang ngẫu Hán Việt: quang ngẫu · Pinyin: guāng ǒu Tổng quan viết tắt của 光耦合器[guāng ǒu hé qì] Cấu tạo: 光 (quang) + 耦 (ngẫu)Pinyinguāng ǒuHán Việtquang ngẫuTừ loạidanhCấu tạo光 + 耦 · quang + ngẫu nghĩa thành phần: quang + ngẫu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khớp quangEngCihui abbr. for 光耦合器 Từ liên quan Gần nghĩa光耦合器 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像