光能
quang năng
Hán Việt: quang năng · Pinyin: guāng néng
Tổng quan
năng lượng ánh sáng (ví dụ: năng lượng mặt trời)
Nghĩa
Việt
- Cihui năng lượng ánh sáng (ví dụ: năng lượng mặt trời)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 光所具有的能量。如利用太陽能發電與雷射切割金屬,皆是光能的作用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光所具有的能。
Eng
- CC-CEDICT light energy (e.g. solar)
- Cihui light energy (e.g. solar)