光腳
quang cước
Hán Việt: quang cước · Pinyin: guāng jiǎo
Tổng quan
chân trần
Nghĩa
Việt
- Cihui chân trần
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 赤足。如:「光腳走路」
Eng
- CC-CEDICT bare feet
- Cihui bare feet
Hán Việt: quang cước · Pinyin: guāng jiǎo
chân trần